Theo bài · Ga 1–25
Theo kỹ năng
Theo bài · Ga 26–50
Màu sắc
色(いろ)
SẮCMàu sắc
色々(いろいろ)な
SẮC SẮCNhiều loại, đa dạng
茶色(ちゃいろ)
TRÀ SẮCMàu nâu nhạt, màu trà
Ghi chú:
Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.