濯TRẠC
Giặt giũ
- Kun
- —
- On
- タク
- Số nét
- 17
Cách nhớ: 2 Em (ヨ) Chim (隹) dùng Nước(氵) để Giặt giũ (濯)
Thứ tự nét
Từ có chữ 濯 (3)
洗濯する
TẨY TRẠCGiặt (quần áo)
洗濯機
TẨY TRẠC CƠMáy giặt
洗濯物
TẨY TRẠC VẬTĐồ giặt
Giặt giũ
Cách nhớ: 2 Em (ヨ) Chim (隹) dùng Nước(氵) để Giặt giũ (濯)
洗濯する
TẨY TRẠCGiặt (quần áo)
洗濯機
TẨY TRẠC CƠMáy giặt
洗濯物
TẨY TRẠC VẬTĐồ giặt