Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

洗TẨY

Rửa

Kun
あら・う
On
セン
Số nét
9

Cách nhớ: Muốn giặt Rửa (洗) trước Tiên (先) cần phải có Nước (氵)

Thứ tự nét

Từ có chữ 洗 (5)

  • 洗(あら)う

    TẨYRửa, giặt

  • 洗濯(せんたく)する

    TẨY TRẠCGiặt (quần áo)

  • お手洗(てあら)い

    THỦ TẨYNhà vệ sinh

  • 洗剤(せんざい)

    TẨY TỄChất tẩy rửa, bột giặt, nước rửa chén

  • 洗顔(せんがん)

    TẨY NHANRửa mặt

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.