Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

毎MỖI

Mỗi

Kun
—
On
マイ
Số nét
6

Cách nhớ: Mỗi (毎) Người (𠂉) đều có Mẹ (母)

Thứ tự nét

Từ có chữ 毎 (4)

  • 毎日(まいにち)

    MỖI NHẬTHàng ngày, mỗi ngày

  • 毎月(まいつき)

    MỖI NGUYỆTHàng tháng

  • 毎週(まいしゅう)

    MỖI CHUHàng tuần

  • 毎年(まいねん)

    MỖI NIÊNHằng năm, mỗi năm

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.