様DẠNG
Đa dạng, ngài (kính ngữ)
- Kun
- さま
- On
- ヨウ
- Số nét
- 14
Cách nhớ: 木 MỘC 羊 DƯƠNG 水 THỦY
Thứ tự nét
Từ có chữ 様 (5)
神様
THẦN DẠNGThần, Chúa
様子
DẠNG TỬBộ dạng, tình hình
田中様
ĐIỀN TRUNG DẠNGÔng/bà Tanaka (kính ngữ)
様々な
DẠNG DẠNGNhiều loại, đa dạng
お客様
KHÁCH DẠNGQuý khách, khách hàng