Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

所SỞ

Địa điểm, nơi chốn

Kun
ところ
On
ショ
Số nét
8

Cách nhớ: 戸 HỘ 斤 CÂN

Thứ tự nét

Từ có chữ 所 (7)

  • 所(ところ)

    SỞNơi, chỗ

  • 住所(じゅうしょ)

    TRÚ SỞĐịa chỉ

  • 台所(だいどころ)

    ĐÀI SỞNhà bếp

  • 近所(きんじょ)

    CẬN SỞHàng xóm, khu vực lân cận

  • 場所(ばしょ)

    TRƯỜNG SỞChỗ, địa điểm

  • 事務所(じむしょ)

    SỰ VỤ SỞVăn phòng

  • 市役所(しやくしょ)

    THỊ DỊCH SỞVăn phòng hành chính thành phố

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.