所SỞ
Địa điểm, nơi chốn
- Kun
- ところ
- On
- ショ
- Số nét
- 8
Cách nhớ: 戸 HỘ 斤 CÂN
Thứ tự nét
Từ có chữ 所 (7)
所
SỞNơi, chỗ
住所
TRÚ SỞĐịa chỉ
台所
ĐÀI SỞNhà bếp
近所
CẬN SỞHàng xóm, khu vực lân cận
場所
TRƯỜNG SỞChỗ, địa điểm
事務所
SỰ VỤ SỞVăn phòng
市役所
THỊ DỊCH SỞVăn phòng hành chính thành phố