Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

朝TRIỀU

Sáng

Kun
あさ
On
チョウ
Số nét
12

Cách nhớ: Vào 1 buổi sáng (朝) ngày (日) 10 (十) tháng 10(十)

Thứ tự nét

Từ có chữ 朝 (5)

  • 朝(あさ)

    TRIỀUBuổi sáng, sáng

  • 朝食(ちょうしょく)

    TRIỀU THỰCBữa sáng

  • 毎朝(まいあさ)

    MỖI TRIỀUHàng sáng, mỗi sáng

  • 朝(あさ)ご飯(はん)

    TRIỀU PHẠNBữa sáng

  • 今朝(けさ)

    KIM TRIỀUSáng nay

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.