Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

意Ý

Ý kiến, ý nghĩa, tâm ý

Kun
—
On
イ
Số nét
13

Cách nhớ: Âm thanh (音) từ trong Tim (心) mình chính là Ý (意) của mình

Thứ tự nét

Từ có chữ 意 (6)

  • 意味(いみ)

    Ý VỊÝ nghĩa

  • 意見(いけん)

    Ý KIẾNÝ kiến

  • 注意(ちゅうい)する

    CHÚ ÝChú ý, cẩn thận, nhắc nhở

  • 用意(ようい)する

    DỤNG ÝChuẩn bị

  • 意外(いがい)な

    Ý NGOẠIBất ngờ, không ngờ

  • 意地悪(いじわる)な

    Ý ĐỊA ÁCXấu tính, hay chơi xấu

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.