Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

広QUẢNG

Rộng

Kun
ひろ・い
On
コウ
Số nét
5

Cách nhớ: Nhà (广) của Tôi (厶) thì rất Rộng (広)

Thứ tự nét

Từ có chữ 広 (3)

  • 広(ひろ)い

    QUẢNGRộng

  • 広(ひろ)さ

    QUẢNGDiện tích, độ rộng

  • 広場(ひろば)

    QUẢNG TRƯỜNGQuảng trường

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.