Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

帰QUY

Trở về

Kun
かえ・ります
On
キ
Số nét
10

Cách nhớ: 刂 ĐAO 帚 TRỬU

Thứ tự nét

Từ có chữ 帰 (5)

  • 帰(かえ)ります

    QUYVề

  • 帰国(きこく)

    QUY QUỐCVề nước

  • 帰(かえ)って

    QUYVề (thể て)

  • 帰宅(きたく)

    QUY TRẠCHVề nhà

  • 帰(かえ)らない

    QUYKhông về (thể ない)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.