客KHÁCH
Khách hàng
- Kun
- —
- On
- キャク、カク
- Số nét
- 9
Cách nhớ: Dưới mái Nhà (宀) có Các (各) vị Khách (客)
Thứ tự nét
Từ có chữ 客 (2)
お客さん
KHÁCHKhách, khách hàng
お客様
KHÁCH DẠNGQuý khách, khách hàng
Khách hàng
Cách nhớ: Dưới mái Nhà (宀) có Các (各) vị Khách (客)
お客さん
KHÁCHKhách, khách hàng
お客様
KHÁCH DẠNGQuý khách, khách hàng