宅TRẠCH
Nhà
- Kun
- —
- On
- タク
- Số nét
- 6
Cách nhớ: Nhà 宅 (có mái nhà 宀) của bạn Momo (モ)chan
Thứ tự nét
Từ có chữ 宅 (5)
お宅
TRẠCHNhà (kính ngữ của うち hoặc いえ)
帰宅
QUY TRẠCHVề nhà
自宅
TỰ TRẠCHNhà riêng, nhà mình
住宅
TRÚ TRẠCHNhà ở
宅配便
TRẠCH PHỐI TIỆNDịch vụ giao hàng tận nhà