妻THÊ
Vợ
- Kun
- つま
- On
- サイ
- Số nét
- 8
Cách nhớ: Người phụ Nữ (女) cầm Bút (聿) viết đó là Vợ (妻) tôi
Thứ tự nét
Từ có chữ 妻 (2)
妻
THÊ / GIA NỘIVợ (vợ mình)
夫妻
PHU THÊVợ chồng
Vợ
Cách nhớ: Người phụ Nữ (女) cầm Bút (聿) viết đó là Vợ (妻) tôi
妻
THÊ / GIA NỘIVợ (vợ mình)
夫妻
PHU THÊVợ chồng