地ĐỊA
Đất
- Kun
- —
- On
- チ、ジ
- Số nét
- 6
Cách nhớ: Dã (也) Thổ (土) là Đất (地)
Thứ tự nét
Từ có chữ 地 (5)
地図
ĐỊA ĐỒBản đồ
地下
ĐỊA HẠTầng hầm
地下鉄
ĐỊA HẠ THIẾTTàu điện ngầm
地震
ĐỊA CHẤNĐộng đất
土地
THỔ ĐỊAĐất đai, vùng đất
Đất
Cách nhớ: Dã (也) Thổ (土) là Đất (地)
地図
ĐỊA ĐỒBản đồ
地下
ĐỊA HẠTầng hầm
地下鉄
ĐỊA HẠ THIẾTTàu điện ngầm
地震
ĐỊA CHẤNĐộng đất
土地
THỔ ĐỊAĐất đai, vùng đất