Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

地ĐỊA

Đất

Kun
—
On
チ、ジ
Số nét
6

Cách nhớ: Dã (也) Thổ (土) là Đất (地)

Thứ tự nét

Từ có chữ 地 (5)

  • 地図(ちず)

    ĐỊA ĐỒBản đồ

  • 地下(ちか)

    ĐỊA HẠTầng hầm

  • 地下鉄(ちかてつ)

    ĐỊA HẠ THIẾTTàu điện ngầm

  • 地震(じしん)

    ĐỊA CHẤNĐộng đất

  • 土地(とち)

    THỔ ĐỊAĐất đai, vùng đất

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.