去KHỨ
Quá khứ
- Kun
- —
- On
- コ、キョ
- Số nét
- 5
Cách nhớ: Chôn chuyện quá Khứ (去) riêng Tư (厶) xuống Đất (土)
Thứ tự nét
Từ có chữ 去 (2)
去年
KHỨ NIÊNNăm ngoái
過去
QUÁ KHỨQuá khứ
Quá khứ
Cách nhớ: Chôn chuyện quá Khứ (去) riêng Tư (厶) xuống Đất (土)
去年
KHỨ NIÊNNăm ngoái
過去
QUÁ KHỨQuá khứ