Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

号HIỆU

Ký hiệu, số

Kun
—
On
ゴウ
Số nét
5

Cách nhớ: Hô (口) to khẩu Hiệu (号) 5 (丂) lần

Thứ tự nét

Từ có chữ 号 (2)

  • 番号(ばんごう)

    PHIÊN HIỆUSố (số điện thoại, số phòng…)

  • 記号(きごう)

    KÝ HIỆUKý hiệu

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.