千THIÊN
Nghìn
- Kun
- —
- On
- セン、ゼン
- Số nét
- 3
Cách nhớ: Thêm 1 (ノ) lần 10 (十) nữa thành 1000 (千)
Thứ tự nét
Từ có chữ 千 (5)
千
THIÊNNghìn
二千
NHỊ THIÊNHai nghìn (2.000)
三千
TAM THIÊNBa nghìn (3.000)
八千
BÁT THIÊNTám nghìn (8.000)
千円
THIÊN VIÊN1.000 yên
Nghìn
Cách nhớ: Thêm 1 (ノ) lần 10 (十) nữa thành 1000 (千)
千
THIÊNNghìn
二千
NHỊ THIÊNHai nghìn (2.000)
三千
TAM THIÊNBa nghìn (3.000)
八千
BÁT THIÊNTám nghìn (8.000)
千円
THIÊN VIÊN1.000 yên