万VẠN
Vạn
- Kun
- —
- On
- マン
- Số nét
- 3
Cách nhớ: ~vạn là chữ số có 5 chữ số (ký tự)
Thứ tự nét
Từ có chữ 万 (4)
一万
NHẤT VẠNMười nghìn (10.000), một vạn
十万
THẬP VẠNMột trăm nghìn (100.000)
百万
BÁCH VẠNMột triệu (1.000.000)
二万三千
NHỊ VẠN TAM THIÊNHai mươi ba nghìn (23.000)