便TIỆN
Tiện lợi
- Kun
- たよ・り
- On
- ビン、ベン
- Số nét
- 9
Cách nhớ: 亻 NHÂN 更 CANH (一 NHẤT 日 NHẬT メ)
Thứ tự nét
Từ có chữ 便 (5)
不便な
BẤT TIỆNBất tiện
便利な
TIỆN LỢITiện lợi
宅配便
TRẠCH PHỐI TIỆNDịch vụ giao hàng tận nhà
郵便局
BƯU TIỆN CỤCBưu điện
航空便
HÀNG KHÔNG TIỆNGửi bằng đường hàng không