Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

住TRÚ

Cư trú, sinh sống

Kun
す・む
On
ジュウ
Số nét
7

Cách nhớ: Người (亻) Sống (住) cùng ông Chủ (主)

Thứ tự nét

Từ có chữ 住 (4)

  • 住(す)む

    TRÚSống, ở

  • 住所(じゅうしょ)

    TRÚ SỞĐịa chỉ

  • 住宅(じゅうたく)

    TRÚ TRẠCHNhà ở

  • 住民(じゅうみん)

    TRÚ DÂNCư dân, người dân

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.