Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

休HƯU

Nghỉ ngơi

Kun
やす・む
On
キュウ
Số nét
6

Cách nhớ: Con Người (人) Nghỉ ngơi (休) bên cạnh gốc Cây (木)

Thứ tự nét

Từ có chữ 休 (5)

  • 休(やす)み

    HƯUNghỉ, nghỉ phép, ngày nghỉ

  • 休日(きゅうじつ)

    HƯU NHẬTNgày nghỉ

  • 休(やす)む

    HƯUNghỉ, nghỉ ngơi

  • 昼休(ひるやす)み

    TRÚ HƯUNghỉ trưa

  • 夏休(なつやす)み

    HẠ HƯUNghỉ hè

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.