体THỂ
Cơ thể
- Kun
- からだ
- On
- タイ
- Số nét
- 7
Cách nhớ: Nhân (亻) Bản (本) cơ Thể (体)
Thứ tự nét
Từ có chữ 体 (4)
体
THỂNgười, cơ thể
体調
THỂ ĐIỀUTình trạng sức khỏe
体重
THỂ TRỌNGCân nặng
全体
TOÀN THỂToàn bộ, toàn thể
Cơ thể
Cách nhớ: Nhân (亻) Bản (本) cơ Thể (体)
体
THỂNgười, cơ thể
体調
THỂ ĐIỀUTình trạng sức khỏe
体重
THỂ TRỌNGCân nặng
全体
TOÀN THỂToàn bộ, toàn thể