Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

鳴MINH

Reo, kêu, hót

Kun
な・る、な・く
On
メイ
Số nét
14

Cách nhớ: Chim (鳥) Hót (鳴) kêu bằng Miệng (口)

Thứ tự nét

Từ có chữ 鳴 (2)

  • 鳴(な)る

    MINHKêu, reo (chuông)

  • 鳴(な)く

    MINHKêu, hót (chim, thú)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.