頭ĐẦU
Đầu não
- Kun
- あたま
- On
- ズ、トウ
- Số nét
- 16
Cách nhớ: Đầu (頭) óc bã Đậu (豆) không thể làm việc Giấy (頁) tờ
Thứ tự nét
Từ có chữ 頭 (3)
頭
ĐẦUĐầu
頭痛
ĐẦU THỐNGĐau đầu
二頭
NHỊ ĐẦUHai con (thú lớn)
Đầu não
Cách nhớ: Đầu (頭) óc bã Đậu (豆) không thể làm việc Giấy (頁) tờ
頭
ĐẦUĐầu
頭痛
ĐẦU THỐNGĐau đầu
二頭
NHỊ ĐẦUHai con (thú lớn)