青THANH
Xanh
- Kun
- あお・い
- On
- セイ
- Số nét
- 8
Cách nhớ: 月 NGUYỆT
Thứ tự nét
Từ có chữ 青 (3)
青い
THANHXanh da trời
青年
THANH NIÊNThanh niên
青春
THANH XUÂNTuổi xuân, thanh xuân
Xanh
Cách nhớ: 月 NGUYỆT
青い
THANHXanh da trời
青年
THANH NIÊNThanh niên
青春
THANH XUÂNTuổi xuân, thanh xuân