Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

近CẬN

Gần

Kun
ちか・い
On
キン
Số nét
7

Cách nhớ: Cân (斤) Đi (辶) lân Cận (近)

Thứ tự nét

Từ có chữ 近 (5)

  • 近(ちか)い

    CẬNGần

  • 近所(きんじょ)

    CẬN SỞHàng xóm, khu vực lân cận

  • 近(ちか)く

    CẬNGần

  • 最近(さいきん)

    TỐI CẬNGần đây

  • 近(ちか)ごろ

    CẬNGần đây, dạo này

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.