Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

貝BỐI

Sò, tiền

Kun
かい
On
—
Số nét
7

Cách nhớ: C ó T á m (八) m ắ t (目) l à con s ò (貝)

Thứ tự nét

Từ có chữ 貝 (1)

  • 貝(かい)

    BỐISò, ốc, vỏ sò

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.