油DU
Dầu
- Kun
- あぶら
- On
- ユ
- Số nét
- 8
Cách nhớ: Dầu (油) ăn Do (由) Nước (氵) tạo thành
Thứ tự nét
Từ có chữ 油 (3)
油
DUDầu
石油
THẠCH DUDầu mỏ
しょう油
DUNước tương, xì dầu
Dầu
Cách nhớ: Dầu (油) ăn Do (由) Nước (氵) tạo thành
油
DUDầu
石油
THẠCH DUDầu mỏ
しょう油
DUNước tương, xì dầu