正CHÍNH
Chính xác, chính thức
- Kun
- ただ・しい
- On
- セイ、ショウ
- Số nét
- 5
Cách nhớ: Đến 1(一) điểm phải biết Dừng (止) lại Chính xác (正)
Thứ tự nét
Từ có chữ 正 (5)
正しい
CHÍNHĐúng, chính xác
お正月
CHÍNH NGUYỆTTết, năm mới
正式な
CHÍNH THỨCChính thức
正午
CHÍNH NGỌ12 giờ trưa, giữa trưa
正直な
CHÍNH TRỰCThật thà, trung thực