手THỦ
Tay
- Kun
- て
- On
- シュ
- Số nét
- 4
Cách nhớ: Hình bàn tay
Thứ tự nét
Từ có chữ 手 (10)
手
THỦTay
選手
TUYỂN THỦCầu thủ, vận động viên
手紙
THỦ CHỈThư
歌手
CA THỦCa sĩ
お手洗い
THỦ TẨYNhà vệ sinh
運転手
VẬN CHUYỂN THỦTài xế, người lái xe
切手
THIẾT THỦTem
上手
THƯỢNG THỦGiỏi, khéo
手伝う
THỦ TRUYỀNGiúp, giúp đỡ
下手
HẠ THỦKém