市THỊ
Thành thị, chợ
- Kun
- いち
- On
- シ
- Số nét
- 5
Cách nhớ: 亠 ĐẦU 巾 CÂN
Thứ tự nét
Từ có chữ 市 (5)
市場
THỊ TRƯỜNGChợ
都市
ĐÔ THỊThành phố, đô thị
市民
THỊ DÂNNgười dân thành phố, công dân
市役所
THỊ DỊCH SỞVăn phòng hành chính thành phố
ハノイ市
THỊThành phố Hà Nội
Thành thị, chợ
Cách nhớ: 亠 ĐẦU 巾 CÂN
市場
THỊ TRƯỜNGChợ
都市
ĐÔ THỊThành phố, đô thị
市民
THỊ DÂNNgười dân thành phố, công dân
市役所
THỊ DỊCH SỞVăn phòng hành chính thành phố
ハノイ市
THỊThành phố Hà Nội