Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

岩NHAM

Núi đá

Kun
いわ
On
ガン
Số nét
8

Cách nhớ: 山 SƠN 石 THẠCH

Thứ tự nét

Từ có chữ 岩 (2)

  • 岩(いわ)

    NHAMTảng đá, đá

  • 岩石(がんせき)

    NHAM THẠCHĐá, đá tảng

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.