家GIA
Nhà
- Kun
- いえ、や
- On
- カ
- Số nét
- 10
Cách nhớ: Nhà (宀) nuôi Lợn (豕)
Thứ tự nét
Từ có chữ 家 (7)
家
GIANhà
家族
GIA TỘCGia đình
大家さん
ĐẠI GIAChủ nhà (cho thuê)
家内
GIA NỘIVợ tôi (cách nói khiêm tốn)
家賃
GIA NHẪMTiền thuê nhà
小説家
TIỂU THUYẾT GIATiểu thuyết gia, nhà văn
家庭
GIA ĐÌNHGia đình, tổ ấm