不BẤT
Không
- Kun
- —
- On
- フ
- Số nét
- 4
Cách nhớ: True (T) bị đánh dấu X
Thứ tự nét
Từ có chữ 不 (4)
不便な
BẤT TIỆNBất tiện
不安な
BẤT ANBất an, lo lắng
水不足
THỦY BẤT TÚCThiếu nước
不思議な
BẤT TƯ NGHỊKỳ lạ, bí ẩn
Không
Cách nhớ: True (T) bị đánh dấu X
不便な
BẤT TIỆNBất tiện
不安な
BẤT ANBất an, lo lắng
水不足
THỦY BẤT TÚCThiếu nước
不思議な
BẤT TƯ NGHỊKỳ lạ, bí ẩn