Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

黒HẮC

Đen

Kun
くろ・い
On
コク
Số nét
11

Cách nhớ: Ruộng (田) Đất (土) bị Thiêu (灬) Đen (黒)

Thứ tự nét

Từ có chữ 黒 (2)

  • 黒(くろ)い

    HẮCĐen

  • 黒板(こくばん)

    HẮC BẢNBảng đen

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.