降GIÁNG
Rơi (mưa, tuyết), xuống xe
- Kun
- お・りる、ふ・る
- On
- コウ
- Số nét
- 10
Cách nhớ: Ta (夊) bước 4 bước xuống (降) xe Bus (阝)
Thứ tự nét
Từ có chữ 降 (3)
降る
GIÁNGRơi (mưa, tuyết)
以降
DĨ GIÁNGTừ ~ trở đi, kể từ
降りる
GIÁNGXuống (xe, tàu), đi xuống
Rơi (mưa, tuyết), xuống xe
Cách nhớ: Ta (夊) bước 4 bước xuống (降) xe Bus (阝)
降る
GIÁNGRơi (mưa, tuyết)
以降
DĨ GIÁNGTừ ~ trở đi, kể từ
降りる
GIÁNGXuống (xe, tàu), đi xuống