野DÃ
Hoang dã
- Kun
- —
- On
- ヤ
- Số nét
- 11
Cách nhớ: Ông Lý (里) Dự (予) đoán sắp bị Dã (野)
Thứ tự nét
Từ có chữ 野 (3)
野菜
DÃ THÁIRau
野球
DÃ CẦUBóng chày (~をします: Chơi bóng chày)
分野
PHÂN DÃLĩnh vực
Hoang dã
Cách nhớ: Ông Lý (里) Dự (予) đoán sắp bị Dã (野)
野菜
DÃ THÁIRau
野球
DÃ CẦUBóng chày (~をします: Chơi bóng chày)
分野
PHÂN DÃLĩnh vực