Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

野DÃ

Hoang dã

Kun
—
On
ヤ
Số nét
11

Cách nhớ: Ông Lý (里) Dự (予) đoán sắp bị Dã (野)

Thứ tự nét

Từ có chữ 野 (3)

  • 野菜(やさい)

    DÃ THÁIRau

  • 野球(やきゅう)

    DÃ CẦUBóng chày (~をします: Chơi bóng chày)

  • 分野(ぶんや)

    PHÂN DÃLĩnh vực

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.