部BỘ
Bộ phận
- Kun
- —
- On
- ブ
- Số nét
- 11
Cách nhớ: Mồm (口) to Đứng (立) hô Bố (阝) làm Bộ (部) trưởng
Thứ tự nét
Từ có chữ 部 (4)
部屋
BỘ ỐCCăn phòng
部下
BỘ HẠCấp dưới
部長
BỘ TRƯỞNGTrưởng phòng
全部
TOÀN BỘTất cả, toàn bộ
Bộ phận
Cách nhớ: Mồm (口) to Đứng (立) hô Bố (阝) làm Bộ (部) trưởng
部屋
BỘ ỐCCăn phòng
部下
BỘ HẠCấp dưới
部長
BỘ TRƯỞNGTrưởng phòng
全部
TOÀN BỘTất cả, toàn bộ