道ĐẠO
Trà đạo, đường sá
- Kun
- みち
- On
- ドウ
- Số nét
- 12
Cách nhớ: 首 THỦ 辶 SƯỚC
Thứ tự nét
Từ có chữ 道 (5)
道
ĐẠOĐường
茶道
TRÀ ĐẠOTrà đạo
道具
ĐẠO CỤDụng cụ, công cụ
書道
THƯ ĐẠOThư pháp
北海道
BẮC HẢI ĐẠOHokkaido (đảo cực bắc Nhật Bản)
Trà đạo, đường sá
Cách nhớ: 首 THỦ 辶 SƯỚC
道
ĐẠOĐường
茶道
TRÀ ĐẠOTrà đạo
道具
ĐẠO CỤDụng cụ, công cụ
書道
THƯ ĐẠOThư pháp
北海道
BẮC HẢI ĐẠOHokkaido (đảo cực bắc Nhật Bản)