語NGỮ
Ngôn ngữ
- Kun
- —
- On
- ゴ
- Số nét
- 14
Cách nhớ: Nói (言) ra 5 ngôn Ngữ (語) bằng Miệng (口)
Thứ tự nét
Từ có chữ 語 (4)
日本語
NHẬT BẢN NGỮTiếng Nhật
中国語
TRUNG QUỐC NGỮTiếng Trung Quốc
外国語
NGOẠI QUỐC NGỮNgoại ngữ, tiếng nước ngoài
英語
ANH NGỮTiếng Anh
Ngôn ngữ
Cách nhớ: Nói (言) ra 5 ngôn Ngữ (語) bằng Miệng (口)
日本語
NHẬT BẢN NGỮTiếng Nhật
中国語
TRUNG QUỐC NGỮTiếng Trung Quốc
外国語
NGOẠI QUỐC NGỮNgoại ngữ, tiếng nước ngoài
英語
ANH NGỮTiếng Anh