虫TRÙNG
Côn trùng
- Kun
- むし
- On
- —
- Số nét
- 6
Cách nhớ: Trung (中) Quốc có rất nhiều côn Trùng (虫)
Thứ tự nét
Từ có chữ 虫 (2)
虫
TRÙNGCôn trùng, sâu bọ
虫歯
TRÙNG XỈSâu răng, răng sâu
Côn trùng
Cách nhớ: Trung (中) Quốc có rất nhiều côn Trùng (虫)
虫
TRÙNGCôn trùng, sâu bọ
虫歯
TRÙNG XỈSâu răng, răng sâu