Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

育DỤC

Giáo dục, thể dục

Kun
そだ・つ、そだ・てる
On
イク
Số nét
8

Cách nhớ: Cả Tháng (月) giáo Dục (育) Đầu (亠) Tư (ム)

Thứ tự nét

Từ có chữ 育 (4)

  • 育(そだ)てる

    DỤCNuôi, nuôi dạy, trồng (cây)

  • 教育(きょういく)

    GIÁO DỤCGiáo dục, việc học hành

  • 育(そだ)つ

    DỤCLớn lên, được nuôi lớn

  • 体育(たいいく)

    THỂ DỤCThể dục, giờ thể dục

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.