育DỤC
Giáo dục, thể dục
- Kun
- そだ・つ、そだ・てる
- On
- イク
- Số nét
- 8
Cách nhớ: Cả Tháng (月) giáo Dục (育) Đầu (亠) Tư (ム)
Thứ tự nét
Từ có chữ 育 (4)
育てる
DỤCNuôi, nuôi dạy, trồng (cây)
教育
GIÁO DỤCGiáo dục, việc học hành
育つ
DỤCLớn lên, được nuôi lớn
体育
THỂ DỤCThể dục, giờ thể dục