肉NHỤC
Thịt
- Kun
- —
- On
- ニク
- Số nét
- 6
Cách nhớ: 内 NỘI 人 NHÂN
Thứ tự nét
Từ có chữ 肉 (5)
肉
NHỤCThịt
牛肉
NGƯU NHỤCThịt bò
鳥肉
ĐIỂU NHỤCThịt gà
ぶた肉
NHỤCThịt lợn
やき肉
NHỤCThịt nướng (kiểu Nhật)
Thịt
Cách nhớ: 内 NỘI 人 NHÂN
肉
NHỤCThịt
牛肉
NGƯU NHỤCThịt bò
鳥肉
ĐIỂU NHỤCThịt gà
ぶた肉
NHỤCThịt lợn
やき肉
NHỤCThịt nướng (kiểu Nhật)