竹TRÚC
Tre trúc
- Kun
- たけ
- On
- チク
- Số nét
- 6
Cách nhớ: Cười keke (ケケ) khi nhìn thấy cây Trúc (竹)
Thứ tự nét
Từ có chữ 竹 (2)
竹
TRÚCCây tre, cây trúc
竹林
TRÚC LÂMRừng tre, rừng trúc
Tre trúc
Cách nhớ: Cười keke (ケケ) khi nhìn thấy cây Trúc (竹)
竹
TRÚCCây tre, cây trúc
竹林
TRÚC LÂMRừng tre, rừng trúc