牛NGƯU
Con bò
- Kun
- うし
- On
- ギュウ
- Số nét
- 4
Cách nhớ: Ngọ (午) lòi lên cái sừng là Ngưu (牛)
Thứ tự nét
Từ có chữ 牛 (3)
牛
NGƯUBò, con bò
牛肉
NGƯU NHỤCThịt bò
牛乳
NGƯU NHŨSữa
Con bò
Cách nhớ: Ngọ (午) lòi lên cái sừng là Ngưu (牛)
牛
NGƯUBò, con bò
牛肉
NGƯU NHỤCThịt bò
牛乳
NGƯU NHŨSữa