Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

父PHỤ

Phụ thân

Kun
ちち
On
フ
Số nét
4

Cách nhớ: Ông Bố (父) 8X (八 + 乂)

Thứ tự nét

Từ có chữ 父 (4)

  • 父(ちち)

    PHỤBố (dùng khi nói về bố mình)

  • 祖父(そふ)

    TỔ PHỤÔng (của mình)

  • お父(とう)さん

    PHỤBố (dùng khi nói về bố người khác và dùng khi gọi bố mình)

  • 父(ちち)の日(ひ)

    PHỤ NHẬTNgày của Cha

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.