本BẢN
Nhật Bản, sách, gốc, nền tảng
- Kun
- もと
- On
- ホン、ポン、ボン
- Số nét
- 5
Cách nhớ: Đây là rễ (一) Cây (木) ➡ Gốc (本) Sách (本) là cội nguồn của tri thức
Thứ tự nét
Từ có chữ 本 (6)
山本さん
SƠN BẢNAnh/Chị Yamamoto (tên người)
本
BẢNSách
日本
NHẬT BẢNNhật Bản
日本語
NHẬT BẢN NGỮTiếng Nhật
二本
NHỊ BẢNHai cái, hai chai (vật dài)
三本
TAM BẢNBa cái, ba chai (vật dài)