Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

昼TRÚ

Trưa

Kun
ひる
On
チュウ
Số nét
9

Cách nhớ: 尺 XÍCH 旦 ĐÁN

Thứ tự nét

Từ có chữ 昼 (5)

  • 昼(ひる)

    TRÚBuổi trưa, trưa

  • 昼食(ちゅうしょく)

    TRÚ THỰCBữa trưa

  • 昼間(ひるま)

    TRÚ GIANBan ngày

  • 昼休(ひるやす)み

    TRÚ HƯUNghỉ trưa

  • 昼(ひる)ご飯(はん)

    TRÚ PHẠNBữa trưa

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.