Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

寒HÀN

Lạnh

Kun
さむ・い
On
カン
Số nét
12

Cách nhớ: 宀 MIÊN ⺀ BĂNG

Thứ tự nét

Từ có chữ 寒 (1)

  • 寒(さむ)い

    HÀNLạnh, rét (dùng cho thời tiết)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.