妹MUỘI
Em gái
- Kun
- いもうと
- On
- マイ
- Số nét
- 8
Cách nhớ: Cô gái (女) chưa đến tuổi Vị thành niên (未) là Em gái (妹)
Thứ tự nét
Từ có chữ 妹 (3)
妹
MUỘIEm gái
姉妹
TỶ MUỘIChị em
妹さん
MUỘIEm gái (của người khác)
Em gái
Cách nhớ: Cô gái (女) chưa đến tuổi Vị thành niên (未) là Em gái (妹)
妹
MUỘIEm gái
姉妹
TỶ MUỘIChị em
妹さん
MUỘIEm gái (của người khác)